Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thực tập sinh nông nghiệp" (1)
thực tập sinh nông nghiệp

Tiếng Anh
Danh từagricultural trainee
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
Agricultural trainees work hard.
Từ liên quan "thực tập sinh nông nghiệp" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "thực tập sinh nông nghiệp" (1)
Thực tập sinh nông nghiệp làm việc chăm chỉ.
Agricultural trainees work hard.
